ruộng rộc

Học thuật
Thân thiện
ruộng rộc

Một người nông dân đang cấy lúa trên thửa ruộng rộc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruộng trũng hẹp nằm giữa hai sườn đồi núi: Một thửa ruộng địa hình thấp, lòng chảo, thường hẹp kéo dài, được hình thành trong thung lũng nhỏ hoặc khe giữa hai quả đồi hoặc sườn núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những thửa ruộng rộcvùng trung du thường khó canh tác bằng cơ giới. (Những thửa ruộng trũng hẹp giữa đồivùng trung du thường khó canh tác bằng máy móc.)
    • Nước từ hai sườn đồi đổ về khiến ruộng rộc lúc nào cũng đủ ẩm. (Nước từ hai sườn đồi chảy về khiến thửa ruộng nằm giữa khe đồi lúc nào cũng đủ độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canh tác trên ruộng rộc": chỉ hoạt động trồng trọt, thường lúa nước, trên loại địa hình đặc thù này.
    • Canh tác trên ruộng rộc đòi hỏi nhiều công sức hơn ruộng bậc thang. (Trồng trọt trên ruộng trũng giữa đồi đòi hỏi nhiều công sức hơn ruộng bậc thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruộng bậc thang (danh từ): loại ruộng được tạo thành các bậc trên sườn núi, khác với ruộng rộc nằmphần trũng thấp giữa đồi.
  • Ruộng trũng (danh từ): ruộng địa hình thấp, có thể không nằm giữa đồi, nghĩa rộng hơn ruộng rộc.
  • Thung lũng (danh từ): vùng đất thấp giữa núi đồi, thường rộng lớn hơn nhiều so với phạm vi của một ruộng rộc.
Từ đồng nghĩa
  • Ruộng khe: (từ địa phương, ít dùng) chỉ ruộng nằmkhe giữa các đồi núi, gần nghĩa với ruộng rộc.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ địa phương: Ruộng rộc một từ thường được sử dụng trong phạm vi phương ngữ, mô tả chính xác một đặc điểm địa hình canh tác đặc thù của vùng đồi núi.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính, chủ yếu mô tả đặc điểm địa .
ruộng rộc

Một người nông dân đang cấy lúa trên thửa ruộng rộc.

  1. Ruộng trũng hẹp nằm giữa hai sườn đồi núi.